salient angle

salient angle

A castle's fortifications feature a salient angle for defense.

Định nghĩa

Danh từ: salient angle (góc nhô ra) một góc hướng ra ngoài; cụ thể, trong hình học, một góc trong của một đa giác số đo nhỏ hơn 180 độ. Góc này tạo thành một điểm nhọn hoặc lồi ra khỏi hình dạng tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Trong một đa giác lồi, mọi góc trong đều một góc nhô ra.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với nhiều góc nhô ra để tạo ra một mặt tiền năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salient angle" thường được dùng trong hình học, kiến trúc, quân sự để chỉ các điểm lồi hoặc nhô ra ý nghĩa chiến lược hoặc thẩm mỹ.
    • A salient angle in a fortress wall allows defenders to see and fire at attackers from multiple directions. (Một góc nhô ra trong tường pháo đài cho phép người phòng thủ nhìn bắn vào kẻ tấn công từ nhiều hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salient (tính từ): nổi bật, nhô ra.
    • The salient features of the landscape are its mountains. (Các đặc điểm nổi bật của cảnh quan những ngọn núi của .)
  • Angle (danh từ): góc (nói chung).
    • A right angle measures 90 degrees. (Một góc vuông số đo 90 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Convex angle: góc lồi (thường dùng thay thế trong hình học).
  • Projecting angle: góc nhô ra (nhấn mạnh tính chất lồi lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "salient angle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "salient angle".